涵意

hán yì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. content
  2. 2. meaning
  3. 3. connotation
  4. 4. implication
  5. 5. same as 涵義|涵义

Từ cấu thành 涵意