Bỏ qua đến nội dung

lín
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. rót
  2. 2. rót nước
  3. 3. đổ nước

Character focus

Thứ tự nét

11 strokes

Usage notes

Common mistakes

不要混淆“淋”和“洒”。 “淋”表示大量的水或其他液体倾倒或浇灌,常指被淋湿,例如“被雨淋湿”;“洒”表示液体分散落下,强调动作轻或分散,例如“洒水”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
下雨了,我被 湿了。
It's raining, and I got drenched.
這個廁所沒有 浴。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9037046)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.