Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

淌下

tǎng xià

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to let drip
  2. 2. to trickle down
  3. 3. to shed (tears)

Từ cấu thành 淌下