Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

淫荡

yín dàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. loose in morals
  2. 2. lascivious
  3. 3. licentious
  4. 4. lewd

Từ cấu thành 淫荡