Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

淫逸

yín yì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to indulge in
  2. 2. dissipation
  3. 3. debauchery

Từ cấu thành 淫逸