Bỏ qua đến nội dung

深刻

shēn kè
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sâu sắc
  2. 2. sâu xa
  3. 3. thâm thúy

Usage notes

Collocations

“深刻”通常搭配抽象名词,如“深刻的印象”、“深刻的意义”,很少用于具体物体的深度。

Common mistakes

“深刻”不能用来描述物理深度(如“深刻的水”是错误的),应使用“深”或“深奥”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这句话有 深刻 的含义。
This sentence has a profound meaning.
他对这个问题有 深刻 的理解。
He has a profound understanding of this issue.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.