Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sâu sắc
- 2. sâu xa
- 3. thâm thúy
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“深刻”通常搭配抽象名词,如“深刻的印象”、“深刻的意义”,很少用于具体物体的深度。
Common mistakes
“深刻”不能用来描述物理深度(如“深刻的水”是错误的),应使用“深”或“深奥”。
Câu ví dụ
Hiển thị 2这句话有 深刻 的含义。
This sentence has a profound meaning.
他对这个问题有 深刻 的理解。
He has a profound understanding of this issue.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.