深恶痛绝

shēn wù tòng jué

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to detest bitterly (idiom)
  2. 2. implacable hatred
  3. 3. to abhor
  4. 4. anathema