Bỏ qua đến nội dung

深远

shēn yuǎn
HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sâu xa
  2. 2. có ảnh hưởng lâu dài
  3. 3. có ý nghĩa sâu sắc

Usage notes

Collocations

Commonly collocates with 影响 (influence) and 意义 (significance).

Common mistakes

Don't confuse with 深奥 (shēn'ào, abstruse), which describes complex content, not far-reaching effects.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个决定对将来有 深远 的影响。
This decision will have a far-reaching impact on the future.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.