Bỏ qua đến nội dung

添加

tiān jiā
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thêm
  2. 2. tăng
  3. 3. thêm vào

Usage notes

Collocations

Often used with digital actions: 添加好友 (add a friend), 添加文件 (add a file).

Common mistakes

Unlike English 'add', 添加 cannot mean mathematical addition; use 加 for arithmetic.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请往菜里 添加 一些盐。
Please add some salt to the dish.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 添加