Bỏ qua đến nội dung

清凉

qīng liáng
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mát mẻ
  2. 2. mát rượi
  3. 3. mát lạnh

Usage notes

Collocations

When describing weather or a refreshing sensation, 清凉 often pairs with 感觉 or 天气.

Common mistakes

清凉 is not used to describe food or drinks as 'cool' in the culinary sense; use 凉 or 冰 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
夏天的微风很 清凉
The summer breeze is very cool and refreshing.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.