Bỏ qua đến nội dung

清唱

qīng chàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hát opera không có sân khấu, trang phục hay trang điểm
  2. 2. hát a cappella

Từ cấu thành 清唱