清新
qīng xīn
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Qingxin county in Qingyuan 清遠|清远[qīng yuǎn], Guangdong
- 2. fresh and clean