清新
qīng xīn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tươi mới
- 2. mới mẻ
- 3. sạch sẽ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
通常用来形容空气、气味或设计风格,如'清新的空气'或'清新风格'。
Formality
中性,可用于口语和书面语,没有明显的正式或随意限制。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个山区的空气很 清新 。
The air in this mountain area is very fresh.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.