Bỏ qua đến nội dung

清新

qīng xīn
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tươi mới
  2. 2. mới mẻ
  3. 3. sạch sẽ

Usage notes

Collocations

通常用来形容空气、气味或设计风格,如'清新的空气'或'清新风格'。

Formality

中性,可用于口语和书面语,没有明显的正式或随意限制。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个山区的空气很 清新
The air in this mountain area is very fresh.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.