Bỏ qua đến nội dung

清晨

qīng chén
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sáng
  2. 2. buổi sáng sớm

Usage notes

Collocations

Often used with verbs like 迎接 (yíngjiē) to greet the morning, e.g., 迎接清晨 (yíngjiē qīngchén).

Formality

Common in both written and spoken Chinese, but more literary than 早上 (zǎoshang).

Câu ví dụ

Hiển thị 4
清晨 的空气很新鲜。
The air in the early morning is very fresh.
清晨 的露珠晶莹剔透。
The morning dew is sparkling and crystal clear.
次日 清晨 ,天气转晴。
The next morning, the weather cleared up.
清晨 離開了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 863974)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.