清水
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. nước ngọt
- 2. nước uống
- 3. nước trong
Từ chứa 清水
núi xanh nước biếc (thành ngữ)
Chùa Kiyomizu ở phía đông Kyōto, Nhật Bản
huyện Thanh Thủy Hà tại Hohhot, Nội Mông Cổ
huyện Thanh Thủy Hà tại Hohhot, Nội Mông
tường gạch không trát vữa
huyện Thanh Thủy ở Thiên Thủy, Cam Túc
thị trấn Thanh Thủy, huyện Đài Trung, Đài Loan