清水
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. nước ngọt
- 2. nước uống
- 3. nước trong
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ chứa 清水
núi xanh nước biếc (thành ngữ)
Chùa Kiyomizu ở phía đông Kyōto, Nhật Bản
huyện Thanh Thủy Hà tại Hohhot, Nội Mông Cổ
huyện Thanh Thủy Hà tại Hohhot, Nội Mông
tường gạch không trát vữa
huyện Thanh Thủy ở Thiên Thủy, Cam Túc
thị trấn Thanh Thủy, huyện Đài Trung, Đài Loan