Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

清水河

qīng shuǐ hé

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Qingshuihe county in Hohhot 呼和浩特[hū hé hào tè], Inner Mongolia