清汤寡水
qīng tāng guǎ shuǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. meager fare
- 2. (fig.) insipid
- 3. colorless
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.