Bỏ qua đến nội dung

清点帐目

qīng diǎn zhàng mù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kiểm tra sổ sách kế toán
  2. 2. kiểm kê hàng hóa