Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thanh tịnh
- 2. hồi giáo
- 3. thuần khiết
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
清真 describes Islamic dietary rules, not just any clean food; avoid using it for general cleanliness.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这家饭店提供 清真 食品。
This restaurant serves halal food.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.