Bỏ qua đến nội dung

清真

qīng zhēn
HSK 2.0 Cấp 6 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thanh tịnh
  2. 2. hồi giáo
  3. 3. thuần khiết

Usage notes

Common mistakes

清真 describes Islamic dietary rules, not just any clean food; avoid using it for general cleanliness.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这家饭店提供 清真 食品。
This restaurant serves halal food.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.