Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sáng
- 2. trí óc minh mẫn
- 3. thức
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Common mistakes
不要混淆"清醒"和"清晰":"清醒"指神志清醒,而"清晰"指事物清楚明白。
Câu ví dụ
Hiển thị 3他睡了一觉,现在很 清醒 。
He slept for a while, and now he is very clear-headed.
你 清醒 嗎?
我很 清醒 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.