Bỏ qua đến nội dung

清醒

qīng xǐng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sáng
  2. 2. trí óc minh mẫn
  3. 3. thức

Usage notes

Common mistakes

不要混淆"清醒"和"清晰":"清醒"指神志清醒,而"清晰"指事物清楚明白。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
他睡了一觉,现在很 清醒
He slept for a while, and now he is very clear-headed.
清醒 嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13274617)
我很 清醒
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9961281)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.