Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xóa bỏ
- 2. loại bỏ
- 3. tiêu diệt
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
常与'垃圾'、'障碍'、'病毒'等连用,如'清除垃圾'。
Common mistakes
不能用于'清除桌子上的东西'来表示整理,应使用'清理'。'清除'强调彻底去掉。
Câu ví dụ
Hiển thị 2我们必须 清除 路上的障碍。
We must clear the obstacles on the road.
她幫我 清除 積雪。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.