Bỏ qua đến nội dung

清除

qīng chú
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xóa bỏ
  2. 2. loại bỏ
  3. 3. tiêu diệt

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

常与'垃圾'、'障碍'、'病毒'等连用,如'清除垃圾'。

Common mistakes

不能用于'清除桌子上的东西'来表示整理,应使用'清理'。'清除'强调彻底去掉。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
我们必须 清除 路上的障碍。
We must clear the obstacles on the road.
她幫我 清除 積雪。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 893343)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.