清静
qīng jìng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. yên tĩnh
- 2. im lặng
- 3. an tĩnh
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
通常与“环境”、“地方”等词搭配,如“环境清静”。
Common mistakes
不要与“清净”混淆;“清静”侧重环境安静,而“清净”指内心清净无扰。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我找到了一个 清静 的地方看书。
I found a quiet place to read.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.