Bỏ qua đến nội dung

清静

qīng jìng
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. yên tĩnh
  2. 2. im lặng
  3. 3. an tĩnh

Usage notes

Collocations

通常与“环境”、“地方”等词搭配,如“环境清静”。

Common mistakes

不要与“清净”混淆;“清静”侧重环境安静,而“清净”指内心清净无扰。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我找到了一个 清静 的地方看书。
I found a quiet place to read.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.