Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. short name for Chongqing 重慶|重庆[chóng qìng]

Câu ví dụ

Hiển thị 1
真愛不
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5500508)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.