坚持不渝
jiān chí bù yú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kiên trì không thay đổi (thành ngữ); bền chí