不渝

bù yú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. constant
  2. 2. unchanging
  3. 3. abiding
  4. 4. faithful

Câu ví dụ

Hiển thị 1
真愛 不渝
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5500508)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.