渡河

dù hé

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to cross a river

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他們 渡河 前進。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 795857)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 渡河