温布尔登网球公开赛
wēn bù ěr dēng wǎng qiú gōng kāi sài
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Wimbledon Championships (tennis)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.