Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

港澳台

gǎng ào tái

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Hong Kong 香港, Macao 澳門|澳门 and Taiwan 臺灣|台湾[tái wān]