渺茫

miǎo máng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. uncertain
  2. 2. remote
  3. 3. distant and indistinct
  4. 4. vague

Câu ví dụ

Hiển thị 1
未來很 渺茫
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6130418)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.