Bỏ qua đến nội dung

miǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. (nói về mặt nước) mênh mông, rộng lớn
  2. 2. xa xôi và mờ mịt
  3. 3. nhỏ bé hoặc không đáng kể

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

12 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 1
未來很 茫。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6130418)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.