渺远
miǎo yuǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. distantly remote
- 2. also written 邈遠|邈远[miǎo yuǎn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.