Bỏ qua đến nội dung

湄公河三角洲

méi gōng hé sān jiǎo zhōu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Đồng bằng sông Cửu Long