Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

湖滨

hú bīn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Lakeside district
  2. 2. Hubin district of Sanmenxia city 三門峽市|三门峡市[sān mén xiá shì], Henan
  3. 3. lake front

Từ cấu thành 湖滨