湿气

shī qì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. moisture
  2. 2. humidity
  3. 3. athlete's foot
  4. 4. tinea
  5. 5. eczema

Từ cấu thành 湿气