Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. một dòng chảy liên tục
- 2. một dòng chảy không ngừng
- 3. một dòng chảy không dứt
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与“地”或“的”连用作状语,如“源源不断地涌入”。
Common mistakes
不要将“源”误写为“原”,该成语源自水流不断的意象。
Câu ví dụ
Hiển thị 1各种物资 源源不断 地运往灾区。
Various supplies are continuously being transported to the disaster area.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.