Bỏ qua đến nội dung

源源不断

yuán yuán bù duàn
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. một dòng chảy liên tục
  2. 2. một dòng chảy không ngừng
  3. 3. một dòng chảy không dứt

Usage notes

Collocations

常与“地”或“的”连用作状语,如“源源不断地涌入”。

Common mistakes

不要将“源”误写为“原”,该成语源自水流不断的意象。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
各种物资 源源不断 地运往灾区。
Various supplies are continuously being transported to the disaster area.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.