源自

yuán zì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to originate from

Câu ví dụ

Hiển thị 1
這個詞 源自 于希臘語。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5691652)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 源自