Bỏ qua đến nội dung

溜冰

liū bīng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trượt băng
  2. 2. (tiếng lóng) dùng ma túy đá

Từ cấu thành 溜冰