溜冰鞋
liū bīng xié
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. skating shoes
- 2. ice skates
- 3. roller skates
- 4. roller blades
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.