Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

溜走

liū zǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to slip away
  2. 2. to leave secretly

Câu ví dụ

Hiển thị 1
溜走 了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10461329)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.