Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

溢流孔

yì liú kǒng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. bleed hole
  2. 2. overflow pipe
  3. 3. spill vent

Từ cấu thành 溢流孔