溶化

róng huà

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to melt
  2. 2. to dissolve (of sugar etc)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
霜還沒有開始 溶化
Nguồn: Tatoeba.org (ID 346862)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.