溶
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. tan
- 2. hòa tan
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 溶
dissolve
không tan
cà phê hòa tan
hòa tan được
độ hòa tan
dung dịch rắn
karst (địa chất)
hơi tan
dễ tan
aerosol
máy dò khí dung
tan trong nước
tan trong nước
argosol (phân loại đất)
tầng bồi tích (đất do sông bồi đắp)
dung môi
tan chảy
dòng dung nham
tiêu sợi huyết (y học)
tan biến
hang động hòa tan (thường là hang động đá vôi)
dung dịch (hóa học)
sự sinh tan (chu kỳ sinh sản của thể thực khuẩn)
sự hòa tan
sự hòa tan
tan máu (sự phá vỡ hồng cầu dẫn đến thiếu máu)
bệnh tan máu ở trẻ sơ sinh (do phản ứng miễn dịch giữa mẹ và thai nhi gây vỡ hồng cầu)
độ hòa tan
tan được
chất tan
bệnh tích trữ lysosome
lysosome
dung dịch
kết tủa (chất rắn từ dung dịch)
hòa tan nhanh
cà phê hòa tan