Bỏ qua đến nội dung

溶洞

róng dòng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hang động hòa tan (thường là hang động đá vôi)

Từ cấu thành 溶洞