溶源性

róng yuán xìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lysogeny (reproduction cycle of bacteriophage 噬菌體|噬菌体[shì jūn tǐ])

Từ cấu thành 溶源性