滋养层
zī yǎng céng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lớp nuôi dưỡng (lớp tế bào ngoài của phôi bám vào tử cung)
- 2. nguyên bào nuôi