滋生
zī shēng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to breed
- 2. to flourish
- 3. to cause
- 4. to provoke
- 5. to create
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.