Bỏ qua đến nội dung

滑冰

huá bīng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trượt băng

Usage notes

Collocations

Common collocations include 滑冰场 (skating rink) and 花样滑冰 (figure skating); 滑冰 is often used with verbs like 去 (go skating) or 学 (learn to skate).

Common mistakes

Do not confuse with 滑雪 (huá xuě, skiing); 滑冰 specifically refers to skating on ice.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
我每周都去 滑冰
I go skating every week.
滑冰 嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13138263)
我想去 滑冰
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9987043)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.