Bỏ qua đến nội dung

滑行

huá xíng
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to slide
  2. 2. to coast
  3. 3. to glide
  4. 4. (of an aircraft) to taxi

Usage notes

Collocations

常用搭配:飞机滑行 (aircraft taxiing)、冰上滑行 (glide on ice)。

Common mistakes

注意:"滑行"强调连续的滑动过程,不同于"滑"(短暂滑动)或"滑翔"(空中滑行)。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
飞机正在跑道上 滑行
The airplane is taxiing on the runway.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.