滑行
huá xíng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to slide
- 2. to coast
- 3. to glide
- 4. (of an aircraft) to taxi
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用搭配:飞机滑行 (aircraft taxiing)、冰上滑行 (glide on ice)。
Common mistakes
注意:"滑行"强调连续的滑动过程,不同于"滑"(短暂滑动)或"滑翔"(空中滑行)。
Câu ví dụ
Hiển thị 1飞机正在跑道上 滑行 。
The airplane is taxiing on the runway.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.